Từ trường quay của chương trình The Khang Show, cuộc trò chuyện giữa Nguyên Khang và huấn luyện viên Mai Đức Chung mở ra một lát cắt đời thường nhưng giàu cảm xúc về người thầy đứng sau những dấu mốc lịch sử của bóng đá nữ Việt Nam.
Ở tuổi ngoài 70, sau khi tạm rời băng ghế huấn luyện, ông Chung cho biết nhịp sống đã thay đổi đáng kể. Không còn những ngày căng thẳng với chiến thuật, con người hay thành tích, ông trở về với vai trò của một người chồng, người ông trong gia đình. “Tôi ăn và ngủ rất yên. Không còn giật mình giữa đêm vì suy nghĩ công việc”, ông nói. Những công việc giản dị như đi chợ, nhặt rau, rửa bát trở thành niềm vui thường nhật. Sau nhiều năm sống trong áp lực, khoảng thời gian này với ông là sự “giải thoát” đúng nghĩa.
Nhưng phía sau sự bình yên ấy là cả một hành trình dài gắn bó với bóng đá, đặc biệt là bóng đá nữ, nơi ông không chỉ là huấn luyện viên mà còn là người cha, người anh của các cầu thủ. Khi được hỏi về món ăn yêu thích sau mỗi chuyến đi xa, ông không nhắc đến cao lương mỹ vị, mà chỉ là bát phở Hà Nội, bát canh cua hay món măng do vợ nấu. Những điều giản dị ấy phần nào phản ánh con người ông: mộc mạc, chân thành và giàu tình cảm.
Huấn luyện viên Mai Đức Chung
Nhắc đến sự nghiệp, ông Chung không giấu được niềm tự hào khi hồi tưởng hành trình đưa đội tuyển nữ Việt Nam góp mặt tại World Cup 2023. Đó không chỉ là cột mốc lịch sử của bóng đá nữ mà còn là giấc mơ cả đời của ông. “Tôi tự hào vì là người Việt Nam, tự hào vì được dẫn dắt đội tuyển thi đấu với những đội mạnh nhất thế giới”, ông chia sẻ. Khoảnh khắc quốc ca vang lên trên sân đấu quốc tế, giữa sự chứng kiến của hàng vạn khán giả, vẫn khiến ông xúc động mỗi khi nhớ lại.
Tuy nhiên, đằng sau vinh quang là vô vàn khó khăn, đặc biệt với bóng đá nữ. Ông thẳng thắn nhìn nhận sự thiệt thòi của các cầu thủ nữ so với nam, không chỉ ở điều kiện tập luyện mà còn ở sự quan tâm của xã hội và nhà tài trợ. Chính điều đó đã khiến ông quyết định gắn bó lâu dài với bóng đá nữ, dù từng có cơ hội phát triển ở bóng đá nam. “Tôi chạnh lòng khi thấy các em tập luyện vất vả mà không được quan tâm đúng mức”, ông nói.
Trong mắt ông, đội tuyển nữ không chỉ là một tập thể thi đấu mà là một gia đình. Ở đó, ông quan tâm đến từng hoàn cảnh, từng cảm xúc của cầu thủ. Có những câu chuyện khiến người nghe không khỏi nghẹn lòng: cầu thủ mất người thân nhưng vẫn nén đau thi đấu, hay những cô gái trẻ phải chật vật với cuộc sống khó khăn. Ông kể, có lần một cầu thủ xin về chịu tang mẹ, ông không chỉ cho phép mà còn hỗ trợ tiền để em lo hương khói. Những hành động ấy không nằm trong giáo án huấn luyện, nhưng lại là nền tảng tạo nên sự gắn kết bền chặt trong đội.
Ông cũng từng tự xoay xở để gây quỹ cho đội, từ việc vận động tài trợ đến tổ chức các trận giao hữu. Số tiền không lớn nhưng đủ để duy trì những hoạt động nhỏ như tổ chức sinh nhật cho cầu thủ, mua những món quà giản dị. “Chỉ là vài bông hoa, chai dầu gội, nhưng đó là tình cảm”, ông chia sẻ. Chính những điều tưởng chừng nhỏ bé ấy lại giúp các cầu thủ cảm nhận được sự quan tâm và gắn bó với tập thể.
Khi nói về quyết định rời đội tuyển, ông thừa nhận đó là lựa chọn đầy trăn trở. Dù thể lực không còn như trước, nhưng tình cảm dành cho học trò vẫn nguyên vẹn. “Nhiều lúc tỉnh dậy lại nhớ các em, thương các cháu”, ông nói. Điều khiến ông lo lắng không phải là chuyên môn, mà là sự đoàn kết và tình cảm trong đội khi không còn mình dẫn dắt.
Trong buổi chia tay, nhiều cầu thủ đã bật khóc. Có người gọi điện, bày tỏ sự lo lắng khi không còn ông. Nhưng ông luôn động viên rằng mỗi huấn luyện viên có cách làm riêng, và tin tưởng người kế nhiệm sẽ tiếp tục phát triển đội tuyển. Với ông, điều quan trọng nhất vẫn là tinh thần đoàn kết và tình yêu màu cờ sắc áo.
Nhìn lại các thế hệ cầu thủ, ông dành sự trân trọng đặc biệt cho lứa đầu tiên năm 1997, những người đặt nền móng cho bóng đá nữ Việt Nam. Dù điều kiện thiếu thốn, họ vẫn thi đấu bằng tất cả đam mê và khát khao. Các thế hệ sau có điều kiện tốt hơn, tiếp cận nhiều kiến thức hiện đại hơn, nhưng tinh thần cống hiến vẫn là yếu tố xuyên suốt.


